Cách lựa chọn con kê cọc khoan nhồi D90, D120, D150, D170 và D200 theo bản vẽ thiết kế

Cách lựa chọn con kê cọc khoan nhồi cần bắt đầu từ bản vẽ và cấu tạo lồng thép, không bắt đầu từ tên D90, D120, D150, D170 hay D200. Quy cách phù hợp phải được đối chiếu với chiều dày lớp bê tông bảo vệ, cốt thép ngoài cùng, vị trí lắp con kê và kích thước làm việc thực tế sau khi lắp trên lồng thép.

Sai lầm phổ biến khi chọn con kê là nhìn đường kính cọc hoặc tên quy cách rồi suy luận trực tiếp. Ví dụ, cọc D1500 không có nghĩa mặc định phải sử dụng D150; tương tự, D200 không phải sản phẩm bắt buộc cho cọc D2000.

Để lựa chọn đúng, cần phân biệt rõ đường kính cọc, đường kính lồng thép, lớp bê tông bảo vệ và kích thước ngoài của con kê. Đây là các thông số khác nhau.

Nếu cần tra cứu toàn bộ hệ thống con kê, cấu tạo, bố trí, số lượng và dữ liệu thử nghiệm, xem:
hướng dẫn tổng quan về con kê cọc khoan nhồi.

Cách lựa chọn con kê cọc khoan nhồi D90 D120 D150 D170 D200
Các quy cách D90, D120, D150, D170 và D200 cần được lựa chọn theo bản vẽ, cấu tạo lồng thép và lớp bê tông bảo vệ thực tế.

Mục lục

Nguyên tắc quan trọng nhất khi chọn con kê cọc khoan nhồi

Việc lựa chọn nên thực hiện theo trình tự:

Bản vẽ → lớp bê tông bảo vệ → cốt thép ngoài cùng → vị trí lắp → kích thước làm việc → chọn quy cách → kiểm tra thực tế.

Không nên đảo ngược quy trình thành “chọn một loại D90/D150/D200 trước rồi tìm cách áp vào bản vẽ”.

D90, D120, D150, D170 và D200 có ý nghĩa gì?

Trong hệ sản phẩm Con kê bê tông Thái Long, ký hiệu D được sử dụng để nhận diện quy cách theo đường kính ngoài danh nghĩa của viên kê.

Quy cáchÝ nghĩaKhông nên hiểu là
D90Đường kính ngoài danh nghĩa 90 mmLớp bảo vệ 90 mm
D120Đường kính ngoài danh nghĩa 120 mmDùng riêng cho một đường kính cọc
D150Đường kính ngoài danh nghĩa 150 mmMặc định dùng cho cọc D1500
D170Đường kính ngoài danh nghĩa 170 mmLớp bảo vệ 170 mm
D200Đường kính ngoài danh nghĩa 200 mmBắt buộc cho cọc D2000

Điểm cần nhớ: tên quy cách của con kê không phải lớp bê tông bảo vệ và cũng không đối ứng trực tiếp với đường kính cọc.

Những thông tin cần đọc từ bản vẽ trước khi lựa chọn

Trước khi chọn D90, D120, D150, D170 hoặc D200, cần xác định tối thiểu:

  • Đường kính danh nghĩa của cọc.
  • Đường kính ngoài thực tế của lồng thép.
  • Chiều dày lớp bê tông bảo vệ.
  • Cốt thép ngoài cùng cần bảo vệ.
  • Vị trí thanh thép hoặc trục lắp con kê.
  • Đường kính thanh tại vị trí lắp.
  • Điều kiện bố trí và hạ lồng.

Trong đó, hai dữ liệu quan trọng nhất là cốt thép ngoài cùngchiều dày lớp bê tông bảo vệ theo bản vẽ.

Nếu chưa xác định đúng cốt thép ngoài cùng, việc tính kích thước con kê có thể sai ngay từ đầu.

Xem:
Cấu tạo lồng thép cọc khoan nhồi và vị trí bố trí con kê.

Bước 1: Xác định chiều dày lớp bê tông bảo vệ

Chiều dày lớp bê tông bảo vệ cần lấy từ hồ sơ thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật của dự án.

Không nên lấy kinh nghiệm từ công trình khác rồi áp dụng trực tiếp, vì mỗi cấu tạo có thể khác nhau.

Xem phân tích:
Chiều dày lớp bê tông bảo vệ cọc khoan nhồi và cách chọn con kê.

Bước 2: Xác định cốt thép ngoài cùng

Cốt thép ngoài cùng là mốc dùng để xác định lớp bảo vệ. Tùy cấu tạo lồng, đó có thể là:

  • Thép chủ.
  • Thép đai hoặc thép xoắn.
  • Vòng gia cường.
  • Chi tiết cốt thép tăng cường.
  • Chi tiết cấu tạo khác theo bản vẽ.

Không nên mặc định thanh thép luồn qua lỗ con kê luôn chính là cốt thép ngoài cùng.

Bước 3: Kiểm tra khoảng hở giữa lồng thép và cọc

Có thể kiểm tra sơ bộ khoảng hở hình học theo công thức:

H = (Dcọc − Dlồng) / 2

Trong đó:

  • H: khoảng hở danh nghĩa một phía.
  • Dcọc: đường kính danh nghĩa của cọc.
  • Dlồng: đường kính ngoài thực tế của lồng thép.

Ví dụ, cọc D1200 và lồng thép có đường kính ngoài 1000 mm:

H = (1200 − 1000) / 2 = 100 mm

Kết quả 100 mm chỉ là khoảng hở hình học danh nghĩa, không có nghĩa phải dùng con kê D100 hoặc loại gần 100 mm.

Bước 4: Xác định kích thước làm việc thực tế của con kê

Kích thước làm việc là khoảng cách từ bề mặt của cốt thép ngoài cùng cần bảo vệ đến điểm ngoài cùng của viên kê theo phương tạo lớp bảo vệ.

Trong trường hợp đơn giản, nếu con kê đường kính ngoài D được lắp đồng tâm trên thanh thép đường kính d và chính thanh này là cốt thép ngoài cùng, khoảng cách hình học có thể tính:

Khoảng cách hình học = (D − d) / 2

Ví dụ D90 lắp đồng tâm trên thanh Ø20:

(90 − 20) / 2 = 35 mm

35 mm chỉ có ý nghĩa nếu thanh Ø20 chính là cốt thép ngoài cùng và cấu tạo thực tế đúng với giả thiết trên.

Bước 5: Đối chiếu D90, D120, D150, D170 và D200

Quy cáchKhi xem xét cần kiểm tra
D90Kích thước làm việc, vị trí thanh lắp và cốt thép ngoài cùng
D120Lớp bảo vệ, khoảng hở và cấu tạo lồng thép
D150Vị trí lắp, khoảng cách làm việc và điều kiện hạ lồng
D170Khoảng hở lớn hơn, độ nhô ngoài lồng và nguy cơ va chạm
D200Kích thước làm việc, lỗ tâm, chiều dày sản phẩm và điều kiện hạ lồng

Mỗi quy cách cần được đánh giá bằng cùng một nguyên tắc, không dựa trên suy luận “cọc càng lớn thì con kê càng lớn”.

Bước 6: Lắp thử khi cấu tạo chưa rõ

Lắp thử mẫu đặc biệt hữu ích khi:

  • Cốt thép ngoài cùng không trùng thanh lắp con kê.
  • Lồng có nhiều lớp cốt thép.
  • Thanh lắp có đường kính khác cấu tạo thường dùng.
  • Sử dụng D170 hoặc D200.
  • Lớp bảo vệ nằm giữa các quy cách hiện có.
  • Số lượng sản phẩm đặt hàng lớn.

Sau khi lắp, cần đo trực tiếp từ bề mặt cốt thép ngoài cùng đến mép ngoài viên kê và đối chiếu lại với bản vẽ.

Bước 7: Kiểm tra khả năng bố trí và hạ lồng

Một quy cách có kích thước hình học phù hợp nhưng vẫn cần kiểm tra khả năng sử dụng thực tế.

Cần xem xét:

  • Con kê có liên kết ổn định với lồng hay không.
  • Có cản trở tai cẩu hoặc mối nối lồng hay không.
  • Có tạo độ nhô quá lớn gây bất lợi khi hạ lồng hay không.
  • Các viên có thể bố trí hợp lý theo chu vi và chiều dài hay không.

Xem:
Cách bố trí con kê theo bản vẽ thiết kế cọc khoan nhồi.

Khi nào nên chọn D90?

D90 có thể được xem xét khi kích thước làm việc thực tế của sản phẩm phù hợp với lớp bê tông bảo vệ và cấu tạo lồng thép.

Không nên chọn D90 chỉ vì bản vẽ có một giá trị 90 mm hoặc vì cọc có đường kính nhỏ.

Xem sản phẩm:
Con kê cọc khoan nhồi D90 Thái Long.

Khi nào nên chọn D120?

D120 nên được xem xét khi kích thước làm việc của D90 không đáp ứng cấu tạo, nhưng quy cách lớn hơn vẫn cần được kiểm tra với lớp bảo vệ và khoảng hở thực tế.

Xem sản phẩm:
Con kê cọc khoan nhồi D120 Thái Long.

Khi nào nên chọn D150?

D150 là quy cách lớn hơn nhưng không phải sản phẩm mặc định cho cọc D1500.

Việc sử dụng cần dựa vào khoảng cách làm việc, vị trí lắp và khả năng hạ lồng.

Xem sản phẩm:
Con kê cọc khoan nhồi D150 Thái Long.

Khi nào nên chọn D170?

D170 có thể được xem xét khi cấu tạo cần khoảng cách làm việc lớn hơn. Với quy cách lớn, cần đặc biệt kiểm tra độ nhô ngoài lồng thép và khả năng tiếp xúc với thành hố trong quá trình hạ lồng.

Xem sản phẩm:
Con kê cọc khoan nhồi D170 Thái Long.

Khi nào nên chọn D200?

D200 là quy cách có đường kính ngoài danh nghĩa 200 mm. Sản phẩm chỉ nên được chọn khi kích thước làm việc thực tế phù hợp với cấu tạo và yêu cầu thiết kế.

Không nên suy luận rằng mọi cọc D2000 đều phải sử dụng D200.

Xem sản phẩm:
Con kê cọc khoan nhồi D200 Thái Long.

T15 và D150 có phải cùng quy cách không?

Trong một số hồ sơ thử nghiệm cũ của Thái Long, quy cách hiện nay gọi là D150 được ghi theo mã T15.

Khi trích dẫn tài liệu thử nghiệm cũ nên giữ nguyên mã trên hồ sơ và có thể chú thích:

T15 trên hồ sơ thử nghiệm trước đây = quy cách D150 trong hệ tên sản phẩm hiện tại.

Không nên dùng mã T15 làm tên thương mại chính cho các nội dung mới nếu hệ sản phẩm đã chuẩn hóa thành D150.

Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn con kê

Sai lầmCách xử lý đúng
Bản vẽ ghi 90 mm nên chọn D90Xác định cốt thép ngoài cùng và kích thước làm việc
Cọc D1500 nên dùng D150Kiểm tra lớp bảo vệ và cấu tạo lồng
Cọc D2000 phải dùng D200Không đối ứng trực tiếp hai thông số
Con kê càng lớn càng tốtChỉ chọn kích thước phù hợp
Dùng quy cách của dự án cũĐọc lại bản vẽ của dự án mới

Câu hỏi thường gặp

Cọc D1000 nên dùng D90 hay D120?

Không thể xác định chỉ từ đường kính cọc. Cần biết lớp bê tông bảo vệ, cấu tạo lồng và kích thước làm việc của từng quy cách.

Bản vẽ ghi lớp bảo vệ 100 mm thì nên chọn loại nào?

Không thể chọn chỉ dựa trên giá trị 100 mm. Cần xác định cốt thép ngoài cùng, vị trí lắp và đo khoảng cách làm việc thực tế của con kê.

D150 có phải dành cho cọc D1500 không?

Không. D150 là quy cách con kê, còn D1500 là đường kính cọc.

D200 có phải dành cho cọc D2000 không?

Không. D200 chỉ phù hợp nếu cấu tạo thực tế đáp ứng yêu cầu lớp bảo vệ và điều kiện hạ lồng.

Có thể thay D150 bằng D170 không?

Không nên tự thay. Thay đổi quy cách làm thay đổi kích thước làm việc và vị trí hình học của lồng thép.

Khi nào nên thử mẫu trước?

Nên thử khi cấu tạo đặc biệt, quy cách lớn, số lượng đặt hàng lớn hoặc chưa xác định chắc chắn kích thước làm việc.

Kết luận

Cách lựa chọn con kê cọc khoan nhồi D90, D120, D150, D170 hay D200 phải bắt đầu từ bản vẽ, lớp bê tông bảo vệ và cấu tạo lồng thép.

Tên quy cách chỉ giúp nhận diện sản phẩm. Quyết định sử dụng phải dựa trên kích thước làm việc thực tế, vị trí cốt thép ngoài cùng, khả năng bố trí và điều kiện hạ lồng.

Tra cứu hệ con kê cọc khoan nhồi

Bài viết này là Sub-pillar về lựa chọn quy cách. Để xem toàn bộ hệ thống kỹ thuật, bố trí, số lượng và thử nghiệm, xem:

Hướng dẫn tổng quan về con kê cọc khoan nhồi

Thương hiệu: Con kê bê tông Thái Long

Nhà sản xuất: Công ty TNHH Phú Long An

Website: phulongan.com

Hotline/Zalo: 0947 100 507